Medicare là chương trình bảo hiểm y tế của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, dành cho người từ 65 tuổi trở lên và một số người dưới 65 tuổi bị khuyết tật hoặc mắc bệnh thận giai đoạn cuối. Medicare gồm bốn phần: Phần A (bệnh viện), Phần B (y tế), Phần C (Medicare Lợi Điểm) và Phần D (thuốc theo toa).
Nếu quý vị sắp bước sang tuổi 65, hoặc đang tìm hiểu giúp cha mẹ, bài viết này giải thích từng phần bằng tiếng Việt dễ hiểu. Cuối bài có bảng thuật ngữ Anh–Việt để quý vị đọc giấy tờ Medicare dễ hơn.
Medicare là gì?
Medicare là bảo hiểm sức khỏe do chính phủ liên bang Hoa Kỳ điều hành, áp dụng giống nhau ở cả 50 tiểu bang. Dù quý vị sống ở California, Texas hay Virginia, quyền lợi Medicare cơ bản đều như nhau.
Có hai cơ quan quý vị sẽ thường nghe tới:
- CMS (Centers for Medicare & Medicaid Services) là cơ quan liên bang quản lý chương trình Medicare: quy định dịch vụ nào được chi trả và giám sát các chương trình bảo hiểm tư nhân bán gói Medicare.
- SSA (Social Security Administration, Sở An Sinh Xã Hội) là nơi phần lớn mọi người nộp đơn đăng ký Medicare. Người đã nhận trợ cấp An Sinh Xã Hội trước tuổi 65 thường được ghi danh tự động.
Nói ngắn gọn: CMS quản lý chương trình, còn SSA lo việc đăng ký.
Medicare không phải bảo hiểm miễn phí hoàn toàn. Tùy từng phần, người tham gia có thể phải trả phí bảo hiểm hằng tháng, khoản khấu trừ và phần đồng chi trả. Các con số này thay đổi mỗi năm, quý vị xem mức hiện hành tại Medicare.gov.
Ai được tham gia Medicare?
Đa số người tham gia Medicare là người từ 65 tuổi trở lên. Ngoài ra, một số người dưới 65 tuổi cũng đủ điều kiện:
- Người từ 65 tuổi trở lên là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân (có thẻ xanh) đáp ứng điều kiện cư trú.
- Người dưới 65 tuổi bị khuyết tật, thường sau khi đã nhận trợ cấp khuyết tật An Sinh Xã Hội (SSDI) đủ 24 tháng.
- Người mắc bệnh ALS (bệnh Lou Gehrig) hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (cần lọc thận hoặc ghép thận), với quy định thời gian chờ riêng.
Về Phần A miễn phí: Phần lớn người tham gia không phải trả phí hằng tháng cho Phần A, vì bản thân hoặc vợ/chồng đã làm việc và đóng thuế Medicare đủ khoảng 10 năm (40 quý). Người chưa đủ thời gian làm việc vẫn có thể tham gia nhưng phải trả phí cho Phần A.
Lưu ý cho người không phải công dân: Một luật liên bang ban hành tháng 7/2025 đã giới hạn lại diện người nhập cư được tham gia Medicare. Thường trú nhân chưa đủ thời gian làm việc thường phải cư trú liên tục tại Mỹ 5 năm trước khi đăng ký. Vì quy định này mới thay đổi, quý vị nên xác nhận trường hợp cụ thể của mình với SSA hoặc chương trình tư vấn miễn phí (xem phần cuối bài).
Bốn phần của Medicare
Medicare chia thành bốn phần, gọi theo chữ cái A, B, C, D. Phần A và B do chính phủ liên bang cung cấp trực tiếp. Phần C và D do các công ty bảo hiểm tư nhân được Medicare chấp thuận cung cấp.

Phần A: Bảo hiểm bệnh viện
Phần A giúp chi trả khi quý vị phải nằm viện nội trú. Phần này cũng chi trả một phần cho thời gian ở cơ sở điều dưỡng chuyên môn sau khi nằm viện, chăm sóc cuối đời (hospice) và một số dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà.
Phần B: Bảo hiểm y tế
Phần B chi trả cho các dịch vụ ngoại trú: khám bác sĩ, xét nghiệm, chụp chiếu, dịch vụ phòng ngừa như tầm soát và chích ngừa, cùng một số thiết bị y tế. Phần lớn người tham gia trả phí hằng tháng cho Phần B. Xem chi tiết trong bài Medicare Phần B chi trả những gì?
Phần C: Medicare Lợi Điểm (Medicare Advantage)
Đây là các chương trình do công ty bảo hiểm tư nhân cung cấp, thay thế cho Phần A và B. Các chương trình này phải chi trả ít nhất những gì Phần A và B chi trả, và thường gộp luôn bảo hiểm thuốc (Phần D). Nhiều chương trình có thêm quyền lợi như nha khoa, thị lực, thính lực. Người tham gia Phần C thường vẫn phải tiếp tục đóng phí Phần B.
Phần D: Bảo hiểm thuốc theo toa
Phần D giúp chi trả tiền thuốc theo toa. Phần này do công ty tư nhân cung cấp, và mỗi chương trình có danh sách thuốc được chi trả riêng. Quý vị có thể mua Phần D riêng nếu dùng Medicare Nguyên Thủy, hoặc nhận qua chương trình Medicare Lợi Điểm có kèm thuốc. Xem chi tiết trong bài Medicare Phần D là gì?
Tóm tắt bốn phần
|
Phần |
Tên gọi |
Chi trả cho |
Ai cung cấp |
|---|---|---|---|
|
A |
Bảo hiểm bệnh viện |
Nằm viện nội trú, cơ sở điều dưỡng chuyên môn, chăm sóc cuối đời |
Chính phủ liên bang |
|
B |
Bảo hiểm y tế |
Khám bác sĩ, dịch vụ ngoại trú, dịch vụ phòng ngừa |
Chính phủ liên bang |
|
C |
Medicare Lợi Điểm |
Thay thế A và B, thường kèm thuốc và quyền lợi thêm |
Công ty tư nhân được Medicare chấp thuận |
|
D |
Bảo hiểm thuốc |
Thuốc theo toa |
Công ty tư nhân được Medicare chấp thuận |
Medicare Nguyên Thủy và Medicare Lợi Điểm khác nhau thế nào?
Khi tham gia Medicare, quý vị chọn một trong hai cách nhận quyền lợi: Medicare Nguyên Thủy (Original Medicare, gồm Phần A và B) hoặc Medicare Lợi Điểm (Medicare Advantage, Phần C). Không có lựa chọn nào tốt hơn cho tất cả mọi người. Điều quan trọng là chọn cách phù hợp với sức khỏe, bác sĩ quen và ngân sách của mình.
|
Đặc điểm |
Medicare Nguyên Thủy |
Medicare Lợi Điểm |
|---|---|---|
|
Ai cung cấp |
Chính phủ liên bang |
Công ty bảo hiểm tư nhân được Medicare chấp thuận |
|
Chọn bác sĩ, bệnh viện |
Bất kỳ nơi nào nhận Medicare trên toàn nước Mỹ |
Thường trong mạng lưới của chương trình (HMO, PPO) |
|
Giấy giới thiệu đi bác sĩ chuyên khoa |
Thường không cần |
Nhiều chương trình yêu cầu |
|
Bảo hiểm thuốc |
Mua riêng Phần D |
Thường đã gộp sẵn |
|
Giới hạn chi phí tự trả mỗi năm |
Không có, trừ khi mua thêm Medigap |
Có mức trần tự trả cho dịch vụ Phần A và B |
|
Quyền lợi thêm (nha khoa, thị lực, thính lực) |
Phần lớn không chi trả |
Nhiều chương trình có |
|
Mua thêm Medigap |
Được |
Không áp dụng |
Quý vị có thể đổi lựa chọn hằng năm trong mùa ghi danh mở, từ ngày 15/10 đến ngày 7/12. Chi phí, mạng lưới bác sĩ và danh sách thuốc của từng chương trình Lợi Điểm thay đổi theo năm, nên đáng xem lại mỗi mùa ghi danh.
Để so sánh các chương trình tại nơi mình ở, quý vị dùng công cụ tìm chương trình trên Medicare.gov hoặc nhờ tư vấn viên miễn phí, không bán bảo hiểm của chương trình SHIP (ở California là HICAP). Thông tin liên hệ có ở phần cuối bài.

Medicare khác Medicaid thế nào?
Hai tên gọi nghe giống nhau nhưng là hai chương trình khác nhau. Medicare dựa chủ yếu vào tuổi hoặc tình trạng khuyết tật. Medicaid dựa chủ yếu vào thu nhập và tài sản.
|
Đặc điểm |
Medicare |
Medicaid |
|---|---|---|
|
Dành cho ai |
Người từ 65 tuổi, một số người khuyết tật hoặc bệnh thận giai đoạn cuối |
Người có thu nhập và tài sản thấp, ở mọi lứa tuổi |
|
Ai điều hành |
Chính phủ liên bang |
Từng tiểu bang, với ngân sách liên bang và tiểu bang |
|
Quy định |
Giống nhau trên toàn quốc |
Khác nhau theo tiểu bang |
|
Tên gọi riêng |
Medicare |
Ở California gọi là Medi-Cal |
|
Chi phí cho người tham gia |
Thường có phí bảo hiểm, khấu trừ, đồng chi trả |
Thường rất thấp hoặc không có |
Có cả Medicare và Medicaid (dual eligible)
Một người có thể đủ điều kiện cả hai chương trình cùng lúc, tiếng Anh gọi là dual eligible. Khi đó, Medicare thường chi trả trước. Medicaid giúp trả phần còn lại, chẳng hạn phí bảo hiểm Phần B, khoản khấu trừ và đồng chi trả, và có thể chi trả thêm một số dịch vụ Medicare không chi trả.
Người có thu nhập hạn chế nhưng chưa đủ điều kiện Medicaid đầy đủ vẫn có thể được hỗ trợ qua Chương trình Tiết kiệm Medicare (Medicare Savings Programs) hoặc chương trình Extra Help giúp giảm tiền thuốc Phần D. Quý vị hỏi văn phòng Medicaid của tiểu bang hoặc SSA để biết mình có đủ điều kiện không.
Bảng thuật ngữ Medicare Anh–Việt
Giấy tờ Medicare phần lớn bằng tiếng Anh. Bảng dưới đây giúp quý vị hiểu nhanh những từ hay gặp nhất.
|
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
Nghĩa là |
|---|---|---|
|
Original Medicare |
Medicare Nguyên Thủy |
Phần A và Phần B do chính phủ liên bang cung cấp |
|
Medicare Advantage |
Medicare Lợi Điểm (Phần C) |
Chương trình tư nhân thay thế Phần A và B |
|
Premium |
Phí bảo hiểm |
Số tiền đóng định kỳ, thường hằng tháng, để có bảo hiểm |
|
Deductible |
Khoản khấu trừ |
Số tiền quý vị tự trả trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả |
|
Copayment (copay) |
Khoản đồng trả |
Số tiền cố định cho mỗi lần dịch vụ, ví dụ mỗi lần khám |
|
Coinsurance |
Đồng bảo hiểm |
Phần trăm chi phí quý vị tự trả, ví dụ 20% |
|
Out-of-pocket maximum |
Mức trần tự trả |
Số tiền tối đa phải tự trả trong năm cho dịch vụ được chi trả |
|
Medigap |
Bảo hiểm Bổ sung Medicare |
Bảo hiểm tư nhân giúp trả phần Medicare Nguyên Thủy không trả |
|
Part D / Drug plan |
Phần D / Chương trình thuốc |
Bảo hiểm thuốc theo toa |
|
Formulary |
Danh sách thuốc |
Các loại thuốc mà chương trình chi trả |
|
Network |
Mạng lưới |
Bác sĩ, bệnh viện có hợp đồng với chương trình bảo hiểm |
|
Referral |
Giấy giới thiệu |
Giấy bác sĩ chính cấp để đi khám chuyên khoa |
|
Prior authorization |
Chấp thuận trước |
Chương trình phải đồng ý trước khi chi trả một dịch vụ hay loại thuốc |
|
Initial Enrollment Period |
Thời gian ghi danh lần đầu |
Khoảng thời gian quanh sinh nhật 65 tuổi để đăng ký Medicare |
|
Open Enrollment |
Mùa ghi danh mở |
15/10 đến 7/12 hằng năm, có thể đổi chương trình |
|
Late enrollment penalty |
Tiền phạt ghi danh trễ |
Khoản phí cộng thêm nếu đăng ký trễ mà không có lý do được chấp nhận |
|
Dual eligible |
Có cả Medicare và Medicaid |
Người đủ điều kiện cả hai chương trình |
|
Extra Help |
Trợ giúp Thêm |
Chương trình giúp người thu nhập hạn chế giảm tiền thuốc Phần D |
|
Medicare Summary Notice |
Thông báo Tóm tắt Medicare |
Bản kê các dịch vụ Medicare Nguyên Thủy đã chi trả |
|
Beneficiary |
Người thụ hưởng |
Người có Medicare |
Một số dịch vụ Medicare chi trả mà nhiều người chưa biết
Ngoài khám bệnh và nằm viện, Medicare còn chi trả cho một số dịch vụ chăm sóc liên tục. Nhiều gia đình người Việt chưa từng nghe tới, dù cha mẹ có thể đủ điều kiện.
Quản lý bệnh mãn tính (Phần B)
Người có từ hai bệnh mãn tính trở lên kéo dài ít nhất 12 tháng, như cao huyết áp, tiểu đường, bệnh tim, có thể tham gia chương trình Quản lý Bệnh Mãn tính (Chronic Care Management, CCM). Mỗi tháng, nhân viên y tế liên lạc để theo dõi sức khỏe, nhắc thuốc và phối hợp với bác sĩ theo kế hoạch chăm sóc. Dịch vụ được Phần B chi trả, nhưng có thể phát sinh khoản khấu trừ và đồng bảo hiểm của Phần B. Bảo hiểm bổ sung hoặc Medicaid có thể giúp trả phần này. Tìm hiểu thêm tại trang Quản lý bệnh mãn tính của Compass AgeWell.
Rà soát thuốc với dược sĩ (qua chương trình Phần D)
Các chương trình Phần D phải cung cấp dịch vụ Quản lý Liệu pháp Thuốc (Medication Therapy Management, MTM) cho thành viên đủ điều kiện, thường là người có nhiều bệnh mãn tính và dùng nhiều loại thuốc. Dược sĩ rà soát toàn bộ thuốc đang dùng, kể cả thuốc không cần toa và thực phẩm chức năng, để phát hiện tương tác và giải thích cách dùng. Người đủ điều kiện không phải trả thêm cho dịch vụ này. Tiêu chí cụ thể do từng chương trình Phần D quy định. Tìm hiểu thêm tại trang Rà soát thuốc của Compass AgeWell.
Khám bệnh từ xa (telehealth)
Medicare chi trả cho một số buổi khám qua video hoặc điện thoại, giống như khám trực tiếp. Theo quy định được Quốc hội gia hạn, người có Medicare hiện có thể khám từ xa ngay tại nhà, ở bất kỳ đâu tại Mỹ, đến hết ngày 31/12/2027. Đồng chi trả và khấu trừ của Phần B vẫn áp dụng như khám thường. Xem thêm bài Medicare có chi trả khám từ xa không? và trang Khám bệnh từ xa của Compass AgeWell.
Tìm thông tin và tư vấn miễn phí ở đâu?
Quý vị không cần trả tiền để được giải thích về Medicare. Các nguồn dưới đây là chính thức hoặc trung lập, không bán bảo hiểm:
|
Nguồn |
Giúp được gì |
Liên hệ |
|---|---|---|
|
Medicare |
Quyền lợi, chi phí hiện hành, so sánh chương trình |
Medicare.gov · 1-800-MEDICARE (1-800-633-4227) |
|
Sở An Sinh Xã Hội (SSA) |
Đăng ký Medicare, kiểm tra số quý đã làm việc |
SSA.gov/medicare · 1-800-772-1213 |
|
SHIP (chương trình tư vấn bảo hiểm sức khỏe của tiểu bang) |
Tư vấn riêng, miễn phí, trung lập về lựa chọn Medicare |
Tìm văn phòng gần nhà tại shiphelp.org |
|
HICAP (chương trình SHIP tại California) |
Tư vấn miễn phí, bảo mật, không bán bảo hiểm |
1-800-434-0222 · aging.ca.gov |
Khi gọi tổng đài Medicare hoặc SSA, quý vị có thể yêu cầu thông dịch viên tiếng Việt. Hãy nói "Vietnamese" khi được hỏi về ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Medicare có miễn phí không?
Không hoàn toàn. Phần lớn người tham gia không phải trả phí hằng tháng cho Phần A nhờ đã đóng thuế Medicare đủ thời gian. Phần B, Phần D và nhiều chương trình Phần C có phí hằng tháng, kèm khoản khấu trừ và đồng chi trả. Người có thu nhập hạn chế có thể được Medicaid hoặc các chương trình hỗ trợ giúp trả bớt.
Khi nào nên đăng ký Medicare?
Thời gian ghi danh lần đầu kéo dài 7 tháng: bắt đầu 3 tháng trước tháng sinh nhật 65 tuổi, gồm tháng sinh nhật, và kết thúc 3 tháng sau đó. Đăng ký trễ có thể bị tiền phạt kéo dài suốt thời gian có bảo hiểm. Nếu quý vị hoặc vợ/chồng vẫn đang đi làm và có bảo hiểm của chủ, quy định có thể khác, nên hỏi SSA trước khi quyết định hoãn.
Thường trú nhân có được tham gia không?
Có, nếu đáp ứng điều kiện. Thường trú nhân (có thẻ xanh) từ 65 tuổi có thể tham gia. Người chưa đủ khoảng 10 năm làm việc thường phải cư trú liên tục tại Mỹ 5 năm trước khi đăng ký và trả phí cho Phần A. Quy định cho người không phải công dân đã thay đổi từ năm 2025, nên hãy xác nhận với SSA hoặc HICAP/SHIP.
Có dùng Medicare và Medicaid cùng lúc được không?
Được. Người đủ điều kiện cả hai (dual eligible) có Medicare chi trả trước, Medicaid hỗ trợ phần còn lại như phí bảo hiểm và đồng chi trả. Ở California, Medicaid gọi là Medi-Cal.
Lời kết
Medicare có nhiều phần và nhiều thuật ngữ, nhưng hiểu đúng từ đầu giúp gia đình tránh bỏ lỡ quyền lợi. Nếu cha mẹ quý vị đang sống chung với cao huyết áp, tiểu đường hay nhiều bệnh mãn tính khác, Medicare có thể chi trả cho việc theo dõi đều đặn hằng tháng và rà soát thuốc với dược sĩ. Khi cần người giải thích bằng tiếng Việt, đội ngũ Compass AgeWell luôn sẵn lòng trò chuyện cùng gia đình.
Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin chung, không thay thế tư vấn từ Medicare, SSA hoặc chuyên viên tư vấn bảo hiểm. Compass AgeWell là đơn vị cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, không phải cơ quan chính phủ, không liên kết với Medicare/CMS và không bán bảo hiểm.
Nguồn tham khảo: Medicare.gov · SSA – Medicare · KFF – Người nhập cư và Medicare · California Department of Aging – HICAP
